followers 1 popularity
2
following 1

followers  view all

following  view all

Groups
hoctienganh234 is not in any groups

Interests

read book
nguyen phong | hoctienganh234

Cùng học từ vựng trong nấu nướng

Dec 13th 2015 at 8:58 PM

Bạn biết đó, nấu ăn là một nghệ thuật và người thưởng thức, và người đầu bếp đều là một nghệ sỹ. Hãy cùng aroma - trung tâm tiếng anh tốt tại hà nội thảo luận về cách đưa ra cách nấu và trình bày một món ăn một cách đơn giản trong tiết học ngày hôm nay nhé!

>> Trắc nghiệm mbti

>>  Các mẫu câu trả lời phỏng vấn tiếng anh

I. Cùng học động từ trong nấu nướng

● Stir (v) /stɜːr/: khuấy

● Chop (v) /tʃɑːp/: băm nhỏ

● Slice (v) /slaɪs/: cắt ra từng miếng mỏng

● Preheat (v) /ˌpriːˈhiːt/: đun nóng trước

● Grate (v) /ɡreɪt/ nạo

● Spread (v) /spred/: phết

● Fry: rán

● Bake: nướng

● Boil: luộc

● Pour: đổ

● Mix: trộn

● Chop: chặt

● Season: làm ráo nước

● Peel: gọt vỏ

● Barbecue: nướng

II. Cùng học dụng cụ nhà bếp với aroma trung tâm tiếng anh tốt tại hà nội:

● Apron: tạp dề

● refrigerator: tủ lạnh

● amekin: bát nhỏ đựng nước chấm,…

● roaster/ roasting pan: lò quay

● rice cooker: nồi cơm điện

● skewer: cây xiên thịt

● salad spinner: máy trộn salad

● rolling pin: đồ cán bột

● sauce pan: chảo nhỏ có lòng trũng

● salt shaker: lọ rắc muối

● scissors: kéo

● slow cooker: nồi hầm

● spice rack: kệ gia vị

● steak knife: dao cắt bít tết

● slicer: dụng cụ thái lát

● spoon: muỗng, thìa

● steamer: nồi hấp cách thủy

● teaspoon: muỗng nhỏ đề uống trà

● stockpot: nồi lòng sâu

● stove: bếp

● sieve/ strainer: cái rây (để lọc)

● Utensils: đồ dùng nhà bếp

● waffle iron: máy nướng bánh tổ ong

● water filter: máy lọc nước

● wok: chảo lòng trũng

● yogurt maker: máy làm sữa chua

● Zester: đồ bào vỏ cam, chanh

● toaster oven: lò nướng

● teakettle: ấm trà

● tongs: cái kẹp gắp đá

● trivet: giá ba chân

● whisk: dụng cụ đánh trứng thủ công

● baking pan/ baking sheet: khay nướng bánh

● toaster: máy nướng bánh

● blender: máy xay sinh tố

● barbecue grill: vỉ nướng

● baster/ basting brush: chổi phết

● carafe: bình nước để ở bàn ăn

● can opener: đồ khui nắp hộp

● cutting board: cái thớt

● cutlery: bộ dao kéo

● cookbook: sách hướng dẫn nấu ăn

● charcoal grill: lò nướng bằng than

● cheese cloth: vải lọc

● coffee maker: máy pha cà phê

● colander: cái chao

● crepe pan: chảo rán bánh kếp

● corer: đồ lấy lõi hoa quả

● egg beater: máy đánh trứng

Hãy viết lại công thức về món ăn mà bạn yêu thích bằng tiếng anh và sử dụng các từ vựng mà aroma - trung tam tieng anh tot tai ha noi vừa mới chia sẻ cho bạn nhé

0 comments
Please to comment

sign in

Username
Password
Remember Me


New to IM faceplate? join free!

Lost Password? click here